TỔNG HỢP CÁC TỪ VIẾT TẮT CỦA HÃNG XE TOYOTA PART 1
| TỪ VIẾT TẮT | DỊCH SANG TIẾNG ANH | DỊCH SANG TIẾNG VIỆT |
| 1st | First | Số 1 |
| 2nd | Second | Số 2 |
| 2WD | Two Wheel Drive Vehicle (4 x 2) | Kiểu xe hai bánh chủ động (4x2) |
| 3rd | Third | Số 3 |
| 4th | Fourth | Số 4 |
| 4WD | Four Wheel Drive Vehicle (4 x 4) | Kiểu xe 4 bánh chủ động (4 x 4) |
| 4WS | Four Wheel Steering System | Hệ thống 4 bánh dẫn động |
| 5th | Fifth | Số 5 |
| A.D.D. | Automatic Disconnecting Differential | Vi sai ngắt tự động |
| A/C | Air Conditioner | Điều Hòa Không Khí |
| A/F | Air-Fuel Ratio | Tỷ lệ không khí - nhiên liệu |
| A/T, ATM | Automatic Transmission (Transaxle) | Hộp số tự động (Hộp số dọc hoặc ngang) |
| ABS | Anti-Lock Brake System | Hệ thống chống bó cứng phanh |
| AC | Alternating Current | Dòng điện xoay chiều |
| ACC | Accessory | Phụ kiện |
| ACIS | Acoustic Control Induction System | Hệ thống nạp khí có chiều dài thay đổi |
| ACM | Active Control Engine Mount | Chân máy điều khiển chủ động |
| ACSD | Automatic Cold Start Device | Thiết bị khởi động lạnh tự động |
| AFS | Adaptive Front-Lighting System | Hệ thống đèn pha mở dải chiếu sáng theo góc lái |
| AHC | Active Height Control Suspension | Hệ thống treo điều khiển độ cao |
| AID | Air Injection Control Driver | Bộ điều khiển phun khí |
| ALR | Automatic Locking Retractor | Bộ cuốn khoá đai tự động |
| ALT | Alternator | Máy phát |
| AMP | Amplifier | Bộ khuyếch đại |
| ANT | Antenna | Ăng ten |
| APPROX. | Approximately | Xấp xỉ |
| ASL | Automatic sound levelizer | Bộ cân bằng âm thanh tự động |
| ASSB | Assembly Services Sdn. Bhd. | Công ty lắp ráp ôtô Sdn. Bhd, Malaysia |
| ASSY | Assembly | CỤM |
| A-TRC | Active Traction Control | Điều khiển lực kéo chủ động |
| ATDC | After Top Dead Center | Sau điểm chết trên |
| ATF | Automatic Transmission Fluid | Dầu hộp số tự động |
| AUTO | Automatic | Tự động |
| AUX | Auxiliary | Phụ trợ |
| AVG | Average | Trung bình |
| AVS | Adaptive Variable Suspension | Hệ thống treo chủ động |
| B/L | Bi-Level | Hai cấp độ |
| B/S | Bore-Stroke Ratio | Tỷ số hành trình - đường kính píttông |
| B+ | Battery Voltage | Điện áp ắc quy |
| BA | Brake Assist | Hỗ trợ phanh khẩn cấp |
| BACS | Boost Altitude Compensation System | Hệ thống bù theo độ cao |
| BAT | Battery | Ắc quy |
| BDC | Bottom Dead Center | Điểm chết dưới |
| BTDC | Before Top Dead Center | Trước điểm chết trên |
| BVSV | Bimetallic Vacuum Switching Valve | Van chuyển chân không dùng thanh lưỡng kim |
| C/V | Check Valve | Van một chiều |
| Calif. | California | California |
| CAN | Controller Area Network | Mạng cục bộ điều khiển |
| CB | Circuit Breaker | Bộ ngắt mạch |
| CCo | Catalytic Converter For Oxidation | Bộ lọc khí xả ôxy hoá |
| CCV | Canister Closed Valve | Van đóng bộ lọc |
| CD | Compact Disc | Đĩa CD |
| CF | Cornering Force | Lực quay vòng |
| CG | Center Of Gravity | Trọng tâm |
| CH | Channel | Kênh |
| CKD | Complete Knock Down | Linh kiện tháo rời hoàn toàn |
| COMB. | Combination | Đồng hồ táp lô |
| CPE | Coupe | Đôi |
| CPS | Combustion Pressure Sensor | Cảm biến áp suất buồng cháy |
| CPU | Central Processing Unit | Bộ vi xử lý trung tâm |
| CRAWL | Crawl Control | Điều khiển bò xe qua địa hình phức tạp |
| CRS | Child Restraint System | Hệ thống hạn chế va đập cho trẻ nhỏ |
| CTR | Center | Trung tâm |
| CV | Control Valve | Van điều khiển |
| CW | Curb Weight | Trọng lượng không tải |
| D/INJ | Direct Injection | Phun nhiên liệu trực tiếp |
| DC | Direct Current | Dòng một chiều |
| DEF | Defogger | Bộ sấy kính |
| DFL | Deflector | Phản quang |
| DIFF. | Differential | Bộ vi sai |
| DIFF. LOCK | Differential Lock | Khoá vi sai |
| DLC | Data Link Connector | Giắc chẩn đoán |
Mọi thông tin cần hỗ trợ,vui lòng liên hệ :
CÔNG TY CỔ PHẦN OBD VIỆT NAM
Hotline: 0913.92.75.79 ( Mr Cường )
Xem tin tức OBD: http://www.obdvietnam.vn/news/
8:45 PM
Share:


